守 (shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giữ, canh giữ, tuân thủ". Nó có 6 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 20% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 守时 (shǒu shí), 看守 (kān shǒu), 遵守 (zūn shǒu).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 守 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 守 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 守 (shǒu) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
守 có nghĩa là Giữ, canh giữ, tuân thủ.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 守 thuộc mức trung cấp.
守 gồm bộ 宀 (mái nhà) tượng trưng cho nơi trú ẩn, và chữ 寸 (thốn - đơn vị đo lường) tượng trưng cho bàn tay cầm nắm. Hình ảnh này gợi lên việc dùng bàn tay giữ gìn ngôi nhà, bảo vệ nơi ở khỏi nguy hiểm. Trong lịch sử, 守 thường được dùng để chỉ việc canh giữ thành trì hoặc biên giới, phản ánh vai trò bảo vệ của con người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng dưới mái nhà (宀) và dùng tay (寸) nắm chặt cửa để canh giữ ngôi nhà khỏi kẻ lạ.
老师很守时。
lǎo shī hěn shǒu shí
Thầy giáo rất đúng giờ.
有人在看守大门。
yǒu rén zài kān shǒu dà mén
Có người đang canh gác cổng lớn.
请遵守交通规则。
qǐng zūn shǒu jiāo tōng guī zé
Vui lòng tuân thủ luật giao thông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 守 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 守 gồm hai phần: bộ 宀 (mái nhà) và chữ 寸 (bàn tay). Bộ 宀 tượng trưng cho nơi trú ẩn, còn 寸 gợi lên hành động cầm nắm hoặc bảo vệ. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa 'dùng tay giữ gìn nơi ở', từ đó phát triển thành nghĩa 'canh giữ' hoặc 'tuân thủ'.