货 (huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hàng hóa". Nó có 8 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 货物 (huò wù), 进货 (jìn huò), 假货 (jiǎ huò).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 货 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 货 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 货 (huò) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
货 có nghĩa là Hàng hóa.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 货 thuộc mức trung cấp.
货 gồm bộ '贝' (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc) và chữ '化' (huà, biến hóa). '贝' gợi ý giá trị kinh tế, còn '化' mang nghĩa chuyển hóa, trao đổi. Ghép lại, 货 chỉ thứ có thể chuyển hóa thành tiền, tức hàng hóa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vỏ sò (贝) đang 'hóa thân' thành một món hàng trên kệ, sẵn sàng được bán đi để đổi lấy tiền.
货物已经送到了。
huò wù yǐ jīng sòng dào le
Hàng hóa đã được giao đến nơi.
我们需要去进货。
wǒ men xū yào qù jìn huò
Chúng tôi cần đi nhập hàng.
别买到假货。
bié mǎi dào jiǎ huò
Đừng mua nhầm hàng giả.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 货 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 货 gồm bộ 贝 (vỏ sò, biểu thị tiền bạc) và 化 (biến hóa). Bộ 贝 cho biết liên quan đến kinh tế, còn 化 gợi ý sự chuyển đổi, trao đổi. Vì vậy, 货 chỉ những vật có thể trao đổi thành tiền, tức là hàng hóa.