Hanzi Writer

Cách viết 裹 (guǒ) — ý nghĩa “Bọc, quấn”

guǒ Cấp độ HSK 4 14 nét Bộ thủ: 衣

裹 (guǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bọc, quấn". Nó có 14 nét, bộ thủ là 衣, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 包裹 (bāo guǒ), 裹紧 (guǒ jǐn), 裹住 (guǒ zhù).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 裹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 裹 - guǒ

Luyện viết 裹 (guǒ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裹 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (guǒ) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bọc, quấn.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinguǒ (guo)
Ý nghĩaBọc, quấn
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

裹 là một chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ 衣 (quần áo) biểu thị ý nghĩa và phần 果 (quả) biểu thị âm đọc. Hình ảnh ban đầu mô tả việc dùng vải vóc để bọc lấy một vật gì đó, giống như quả được bọc trong lớp vỏ. Qua thời gian, chữ 裹 được dùng để chỉ hành động bọc, quấn, gói.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả táo (果) được bọc kín trong một mảnh vải (衣) - đó chính là 裹.

bāo guǒ
Bưu kiện, gói hàng
guǒ jǐn
Quấn chặt, bọc chặt
guǒ zhù
Bọc lại, quấn chặt

我去邮局寄包裹。

wǒ qù yóu jú jì bāo guǒ

Tôi đi bưu điện gửi bưu kiện.

外面的风很大,请把大衣裹紧一点,别着凉了。

wài miàn de fēng hěn dà , qǐng bǎ dà yī guǒ jǐn yì diǎn , bié zháo liáng le 。

Gió bên ngoài rất lớn, hãy quấn áo khoác chặt một chút, đừng để bị cảm lạnh.

伤口被纱布裹住了。

shāng kǒu bèi shā bù guǒ zhù le

Vết thương được băng bằng gạc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) guǒ 14
cái 12
liè 12
zhuāng 12
Luyện tập thứ tự nét cho 裹 - guǒ

Luyện viết 裹 (guǒ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裹 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 裹

Chữ 裹 gồm bộ 衣 (áo) bên ngoài và 果 (quả) bên trong. Bộ 衣 thể hiện ý nghĩa liên quan đến vải vóc, quần áo, còn 果 chỉ phần âm đọc. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh dùng vải để bọc quả, từ đó mang nghĩa là bọc, quấn.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 衣

Hán tự 14 nét khác