人 (rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "Người, con người.". Nó có 2 nét, bộ thủ là 人, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.4/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 3% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 人们 (rén men), 好人 (hǎo rén), 别人 (bié rén).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 人 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 人 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 人 (rén) có 2 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 人 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
人 có nghĩa là Người, con người..
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 人 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 人 (rén) là một chữ tượng hình, mô tả hình dáng một người đang đứng nghiêng với hai chân tách ra. Trong giáp cốt văn, nó giống như một người đang cúi người, thể hiện sự khiêm nhường và tư thế lao động. Qua thời gian, hình dạng này được đơn giản hóa thành hai nét như ngày nay, một nét phẩy và một nét mác, tạo nên một biểu tượng đơn giản nhưng đầy ý nghĩa về con người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng nghiêng, chân trái bước lên (nét phẩy) và chân phải bước xuống (nét mác), tạo thành hình chữ 人 như một người đang đi.
人们都喜欢喝茶。
rén men dōu xǐ huān hē chá
Mọi người đều thích uống trà.
他是一个好人。
tā shì yí gè hǎo rén
Anh ấy là một người tốt.
不要告诉别人。
bú yào gào sù bié rén
Đừng nói cho người khác biết.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 人 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 人 gồm hai nét: nét phẩy (丿) từ trên xuống dưới, nghiêng về bên trái, và nét mác (乀) từ trên xuống dưới, nghiêng về bên phải. Hai nét này gặp nhau ở đỉnh, tạo thành hình một người đang đứng với hai chân tách ra. Nét phẩy tượng trưng cho thân người, nét mác tượng trưng cho chân, kết hợp lại thể hiện hình ảnh con người.