宝 (bǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Báu vật, quý giá". Nó có 8 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 42% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宝贝 (bǎo bèi), 宝贵 (bǎo guì), 淘宝 (táo bǎo).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 宝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 宝 (bǎo) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
宝 có nghĩa là Báu vật, quý giá.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 宝 thuộc mức trung cấp.
宝 gồm bộ宀 (mái nhà) bên trên và 玉 (ngọc) bên dưới, thể hiện ý nghĩa 'ngọc quý được cất giữ trong nhà'. Chữ này từ xa xưa đã biểu thị những thứ quý giá, đáng trân trọng, như viên ngọc quý được gìn giữ cẩn thận dưới mái nhà.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (宀) đang che chở, bảo vệ một viên ngọc quý (玉) bên trong – đó chính là bảo vật quý giá nhất của gia đình bạn.
他是我的小宝贝。
tā shì wǒ de xiǎo bǎo bèi
Cậu ấy là cục cưng của tôi.
时间非常宝贵。
shí jiān fēi cháng bǎo guì
Thời gian vô cùng quý giá.
我喜欢在淘宝买东西。
wǒ xǐ huān zài táo bǎo mǎi dōng xī
Tôi thích mua đồ trên Taobao.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 宝 gồm hai phần: bộ 宀 (mái nhà) và chữ 玉 (ngọc). Sự kết hợp này mang ý nghĩa 'ngọc quý được cất giữ trong nhà', tượng trưng cho những thứ quý giá, đáng trân trọng. Cách cấu tạo này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến việc bảo vệ và gìn giữ những gì quý báu.