仓 (cāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kho, nhà kho". Nó có 4 nét, bộ thủ là 人, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 2% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 仓库 (cāng kù), 仓促 (cāng cù), 粮仓 (liáng cāng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 仓 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 仓 (cāng) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 人 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
仓 có nghĩa là Kho, nhà kho.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 仓 thuộc mức trung cấp.
Chữ 仓 (cāng) có nguồn gốc từ hình ảnh một mái nhà đơn giản (亼) che phủ bên trên, bên dưới là một khoảng trống để chứa đồ. Ban đầu, nó mô tả một nhà kho hoặc nơi cất giữ, với mái che và không gian bên trong. Theo thời gian, nét dưới được thêm vào để tạo thành hình dạng hiện tại, nhấn mạnh ý nghĩa 'kho chứa'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) đang đứng dưới mái nhà (亼) để trông coi kho hàng, và bên dưới có một cái kệ (nét ngang) để xếp đồ – đó là chữ 仓.
货物都放在仓库里。
huò wù dōu fàng zài cāng kù lǐ
Hàng hóa đều được để trong kho.
这个决定太仓促了。
zhè ge jué dìng tài cāng cù le
Quyết định này quá vội vàng.
农民把粮食放进粮仓。
nóng mín bǎ liáng shí fàng jìn liáng cāng
Nông dân cho lương thực vào kho.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 仓 gồm phần trên là 亼 (mái nhà) và phần dưới là nét cong và nét ngang, tượng trưng cho không gian bên trong kho. Mái nhà che phủ, bên dưới là nơi chứa đồ, tạo nên ý nghĩa 'kho'. So với chữ 人 (người), 仓 thêm mái che và nét ngang, biến ý nghĩa từ 'người' thành 'nơi chứa'.