多 (duō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhiều.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 夕, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 42% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 多少 (duō shǎo), 很多 (hěn duō), 多久 (duō jiǔ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 多 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 多 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 多 (duō) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 夕 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
多 có nghĩa là Nhiều..
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 多 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 多 (duō) gồm hai bộ 夕 (xī) xếp chồng lên nhau. 夕 nghĩa là buổi tối, và hình ảnh hai buổi tối nối tiếp nhau gợi ý về sự lặp lại, từ đó chuyển sang nghĩa 'nhiều'. Đây là một chữ hội ý (会意) điển hình, dùng sự trùng lặp để biểu thị số lượng lớn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bầu trời có hai mặt trăng (夕) cùng lúc – điều đó thật hiếm và 'nhiều' một cách kỳ lạ, khiến bạn phải thốt lên 'duō!'
这个苹果多少钱?
zhè ge píng guǒ duō shǎo qián
Quả táo này bao nhiêu tiền?
公园里有很多人。
gōng yuán lǐ yǒu hěn duō rén
Trong công viên có rất nhiều người.
你要去北京多久?
nǐ yào qù běi jīng duō jiǔ
Bạn định đi Bắc Kinh bao lâu?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 多 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 多 gồm hai chữ 夕 (xī) đặt chồng lên nhau. 夕 nghĩa là buổi tối, nhưng khi lặp lại hai lần, nó tạo thành ý niệm về sự lặp lại, nhân đôi, từ đó mang nghĩa 'nhiều'. Đây là một ví dụ điển hình của chữ hội ý, nơi sự kết hợp của các thành phần tạo ra một khái niệm trừu tượng hơn.