Hanzi Writer

Cách viết 亾 (wáng) — ý nghĩa “Chết, mất (từ cổ).”

wáng 3 nét Bộ thủ: 人

亾 (wáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chết, mất (từ cổ).". Nó có 3 nét, bộ thủ là 人.

Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 逃亾 (táo wáng), 亾命 (wáng mìng), 亾故 (wáng gù).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 亾 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 亾 - wáng

Luyện viết 亾 (wáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亾 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (wáng) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chết, mất (từ cổ)..

Hán tự
Pinyinwáng (wang)
Ý nghĩaChết, mất (từ cổ).
Số nét3
Bộ thủ
Độ khó2.2/5

亾 là một dạng cổ của chữ 亡, vốn vẽ hình một người (人) bị che khuất hoặc ẩn giấu, tượng trưng cho sự biến mất, không còn nhìn thấy. Trong giáp cốt văn, nó mô tả một người đang cúi đầu hoặc bị chôn vùi, gợi ý về cái chết hoặc sự mất tích.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) đang đứng nhưng bị một nét gạch ngang chặn lại, biến thành 亾 – người đó 'mất' hoặc 'chết', không còn hoạt động nữa.

táo wáng
Bỏ trốn, đào tẩu (biến thể)
wáng mìng
Bỏ trốn, liều mạng (từ cổ).
wáng gù
Qua đời (từ cổ).

他逃亾到了国外。

tā táo wáng dào le guó wài

Anh ấy đã trốn ra nước ngoài.

他是一个亾命之徒。

tā shì yí gè wáng mìng zhī tú

Anh ấy là một kẻ liều mạng.

他的祖父已经亾故了。

tā de zǔ fù yǐ jīng wáng gù le

Ông nội của anh ấy đã qua đời.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) wáng 3
rén 2
3
jīn 4
Luyện tập thứ tự nét cho 亾 - wáng

Luyện viết 亾 (wáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亾 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 亾

亾 gồm bộ 人 (người) và một nét phẩy chéo từ trên xuống, như thể người đó bị gạch bỏ hoặc che đi. Nét phẩy này tượng trưng cho sự chấm dứt, biến mất, vì vậy nghĩa gốc là 'mất' hoặc 'chết'.

Hán tự có bộ thủ 人

Hán tự 3 nét khác