亼 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tập hợp, tụ tập (chữ cổ của chữ 集).". Nó có 3 nét, bộ thủ là 人.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 亼合 (jí hé), 亼会 (jí huì), 亼中 (jí zhōng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 亼 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 亼 (jí) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 人 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
亼 có nghĩa là Tập hợp, tụ tập (chữ cổ của chữ 集)..
亼 là một chữ cổ, có hình dạng giống như một chiếc nón hoặc mái nhà úp xuống, che chở cho một người ở dưới. Nó tượng trưng cho sự tụ họp, quây quần của mọi người dưới một mái nhà, từ đó mang nghĩa 'tập hợp'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba người đang đứng sát lại với nhau dưới một chiếc ô lớn, họ tụ họp để tránh mưa, tạo thành hình chữ 亼.
我们在学校门口亼合。
wǒ men zài xué xiào mén kǒu jí hé
Chúng tôi tập trung tại cổng trường.
这是一个重要的亼会。
zhè shì yí gè zhòng yào de jí huì
Đây là một cuộc tụ họp quan trọng.
请大家亼中注意力。
qǐng dà jiā jí zhōng zhù yì lì
Mọi người vui lòng tập trung chú ý.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 亼 có ba nét: một nét ngang ở trên tượng trưng cho mái nhà hoặc nắp, và hai nét chéo ở dưới tượng trưng cho những người đang tụ họp bên dưới. Hình ảnh này gợi lên sự quây quần, tập trung của nhiều người lại một chỗ, chính là ý nghĩa 'tập hợp'.