Hanzi Writer

Cách viết 仑 (lún) — ý nghĩa “Luân (thứ tự, luân lý)”

lún 4 nét Bộ thủ: 人

仑 (lún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Luân (thứ tự, luân lý)". Nó có 4 nét, bộ thủ là 人.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 昆仑山 (kūn lún shān), 库仑 (kù lún), 仑仓 (lún cāng).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 仑 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 仑 - lún

Luyện viết 仑 (lún)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仑 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lún) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Luân (thứ tự, luân lý).

Hán tự
Pinyinlún (lun)
Ý nghĩaLuân (thứ tự, luân lý)
Số nét4
Bộ thủ
Độ khó2.4/5

仑 là một chữ tượng hình kết hợp giữa bộ 人 (người) ở trên và một phần dưới giống như 匕 (cái thìa) hoặc 匕 (cái muỗng), tượng trưng cho việc con người sắp xếp, trật tự. Trong lịch sử, chữ này ban đầu có nghĩa là 'thứ tự, trật tự', liên quan đến việc con người tổ chức, sắp xếp mọi thứ theo một trật tự nhất định.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) đang cầm một chiếc thìa (匕) để khuấy đều, tạo ra trật tự trong một cái nồi súp – đó là 'luân' (thứ tự).

kūn lún shān
Núi Côn Lôn
kù lún
Coulomb (đơn vị điện tích)
lún cāng
Luân Thương (tên riêng hoặc liên quan đến kho tàng)

昆仑山在中国西部。

kūn lún shān zài zhōng guó xī bù

Núi Côn Lôn ở miền tây Trung Quốc.

库仑是电荷的单位。

kù lún shì diàn hè de dān wèi

Coulomb là đơn vị của điện tích.

这是一个古老的地名。

zhè shì yí gè gǔ lǎo de dì míng

Đây là một địa danh cổ xưa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) lún 4
rén 2
3
wáng 3
Luyện tập thứ tự nét cho 仑 - lún

Luyện viết 仑 (lún)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仑 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 仑

Chữ 仑 gồm bộ 人 (người) ở trên và bộ 匕 (thìa/muỗng) ở dưới. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh con người dùng thìa để sắp xếp, trộn đều, tạo ra trật tự. Vì vậy, nghĩa gốc của 仑 là 'thứ tự, trật tự', sau này mở rộng thành 'luân lý, đạo đức'.

Hán tự có bộ thủ 人

Hán tự 4 nét khác