Hanzi Writer

Cách viết 巴 (ba/bā) — ý nghĩa “Bám vào, mong đợi, (họ) Ba”

ba/ Cấp độ HSK 4 4 nét Bộ thủ: 己

巴 (ba/bā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bám vào, mong đợi, (họ) Ba". Nó có 4 nét, bộ thủ là 己, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 巴士 (bā shì), 嘴巴 (zuǐ bā), 尾巴 (wěi ba).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 巴 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 巴 - ba/bā

Luyện viết 巴 (ba/bā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巴 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (ba/bā) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bám vào, mong đợi, (họ) Ba.

Đây là chữ đa âm, các đọc: ba, bā.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinba / bā
Ý nghĩaBám vào, mong đợi, (họ) Ba
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó2.7/5

Chữ 巴 (ba) có hình dáng giống một con rắn đang quấn quanh một vật thể, với phần đầu rắn ở phía trên và thân quấn ở phía dưới. Ý nghĩa ban đầu là 'con rắn lớn', sau đó mở rộng thành 'bám vào' hoặc 'mong đợi' vì rắn thường quấn và bám chặt vào con mồi.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rắn đang bò và quấn chặt lấy một thân cây, tạo thành hình dáng của chữ 巴.

bā shì
Xe buýt
zuǐ bā
Miệng
wěi ba
Cái đuôi

我们坐巴士去。

wǒ men zuò bā shì qù

Chúng tôi đi xe buýt.

闭上你的嘴巴。

bì shàng nǐ de zuǐ bā

Ngậm miệng lại.

小狗在摇尾巴。

xiǎo gǒu zài yáo wěi ba

Chú chó nhỏ đang vẫy đuôi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) ba / bā 4
3
3
3
Luyện tập thứ tự nét cho 巴 - ba/bā

Luyện viết 巴 (ba/bā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巴 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 巴

Chữ 巴 gồm có bộ 己 (kỷ) ở phía trên và một nét cong ở phía dưới. Bộ 己 tượng trưng cho bản thân hoặc con rắn, còn nét cong phía dưới giống như đuôi rắn quấn lại. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một con rắn đang bám chặt, từ đó mang nghĩa 'bám vào' hoặc 'mong đợi'.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 己

Hán tự 4 nét khác