Hanzi Writer

Cách viết 但 (dàn) — ý nghĩa “Nhưng”

dàn Cấp độ HSK 2 7 nét Bộ thủ: 亻

但 (dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhưng". Nó có 7 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 但是 (dàn shì), 但愿 (dàn yuàn), 不但 (bù dàn).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 但 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 但 - dàn

Luyện viết 但 (dàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 但 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dàn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhưng.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyindàn (dan)
Ý nghĩaNhưng
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó2.7/5

但 gồm bộ nhân đứng 亻 (người) bên trái và chữ 旦 (bình minh, mặt trời mọc) bên phải. 旦 là hình mặt trời mọc trên đường chân trời, kết hợp với người tượng trưng cho việc con người hành động theo thời gian, từ đó chuyển nghĩa thành 'nhưng' để diễn tả sự chuyển hướng trong suy nghĩ hoặc hành động.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng nhìn mặt trời mọc, nhưng lại quay đi vì muốn làm điều khác – đó là 'nhưng'!

dàn shì
Nhưng, nhưng mà
dàn yuàn
Cầu mong, hy vọng
bù dàn
Không những

我想去,但是没钱。

wǒ xiǎng qù dàn shì méi qián

Tôi muốn đi, nhưng không có tiền.

但愿明天不下雨。

dàn yuàn míng tiān bù xià yǔ

Cầu mong ngày mai trời không mưa.

他不但聪明,还努力。

tā bù dàn cōng míng hái nǔ lì

Anh ấy không những thông minh mà còn nỗ lực.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dàn 7
zǎi / zī / zǐ 5
shì 5
5
Luyện tập thứ tự nét cho 但 - dàn

Luyện viết 但 (dàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 但 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 但

Chữ 但 gồm bộ 亻 (người) và 旦 (bình minh). Sự kết hợp này gợi ý về việc con người thay đổi quyết định khi thời gian trôi qua, từ đó mang nghĩa chuyển hướng, đối lập – tức là 'nhưng' trong tiếng Việt. Ban đầu, 但 có nghĩa là 'chỉ, chỉ có', sau đó mở rộng thành 'nhưng' khi dùng trong câu.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 7 nét khác