安 (ān) trong tiếng Trung có nghĩa là "An, an toàn, yên tĩnh". Nó có 6 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 28% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 安全 (ān quán), 安静 (ān jìng), 安排 (ān pái).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 安 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 安 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 安 (ān) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
安 có nghĩa là An, an toàn, yên tĩnh.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 安 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
安 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và chữ 女 (người phụ nữ) ở dưới. Hình ảnh gốc là một người phụ nữ ngồi dưới mái nhà, thể hiện sự an toàn và yên tĩnh trong gia đình. Theo lịch sử, chữ này thể hiện quan niệm người phụ nữ ở trong nhà là biểu tượng của sự bình yên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang ngồi yên dưới mái nhà (宀), không có gì quấy rầy, thật an toàn và yên tĩnh.
这里很安全。
zhè lǐ hěn ān quán
Ở đây rất an toàn.
请大家安静。
qǐng dà jiā ān jìng
Mọi người vui lòng giữ trật tự.
今天的安排是什么?
jīn tiān de ān pái shì shén me
Kế hoạch hôm nay là gì?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 安 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 安 gồm bộ 宀 (mái nhà) và 女 (nữ). Mái nhà che chở cho người phụ nữ, tạo cảm giác an toàn và yên ổn. Điều này phản ánh ý nghĩa gốc là 'bình an' và 'yên tĩnh'.