法 (fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Pháp luật / Phương pháp.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 50% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 办法 (bàn fǎ), 语法 (yǔ fǎ), 法律 (fǎ lǜ).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 法 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 法 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 法 (fǎ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
法 có nghĩa là Pháp luật / Phương pháp..
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 法 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
法 (fǎ) gồm bộ 氵 (thủy, nước) bên trái và chữ 去 (qù, đi) bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả việc nước chảy đi, tượng trưng cho sự công bằng như nước – luôn chảy từ cao xuống thấp, không thiên vị. Về sau, nó mang nghĩa là pháp luật hoặc phương pháp, vì luật pháp được xem là chuẩn mực công bằng như dòng nước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước (氵) chảy đều đặn, không bao giờ chệch hướng – giống như luật pháp (法) luôn công bằng, không thiên vị ai.
这是一个好办法。
zhè shì yí gè hǎo bàn fǎ
Đây là một cách hay.
汉语语法很简单。
hàn yǔ yǔ fǎ hěn jiǎn dān
Ngữ pháp tiếng Trung rất đơn giản.
法律保护我们。
fǎ lǜ bǎo hù wǒ men
Pháp luật bảo vệ chúng ta.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 法 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 法 gồm bộ 氵 (nước) và chữ 去 (đi). Nước tượng trưng cho sự công bằng và thanh khiết, còn 去 thể hiện sự vận động. Kết hợp lại, nó ám chỉ rằng pháp luật là thứ 'chảy' qua xã hội, điều chỉnh hành vi như nước chảy, luôn công bằng và không thiên vị.