Hanzi Writer

Cách viết 背 (bēi/bèi) — ý nghĩa “Lưng, cõng, học thuộc lòng.”

bēi/bèi Cấp độ HSK 2 9 nét Bộ thủ: ⺼

背 (bēi/bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lưng, cõng, học thuộc lòng.". Nó có 9 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 66% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 背面 (bèi miàn), 背景 (bèi jǐng), 背负 (bēi fù).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 背 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 背 - bēi/bèi

Luyện viết 背 (bēi/bèi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 背 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bēi/bèi) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lưng, cõng, học thuộc lòng..

Đây là chữ đa âm, các đọc: bēi, bèi.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinbēi / bèi (bei)
Ý nghĩaLưng, cõng, học thuộc lòng.
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.5/5

背 gồm bộ ⺼ (thịt) ở trên và 北 (phương Bắc) ở dưới. Ban đầu, chữ này mô tả phần lưng của con người, nơi có nhiều thịt và xương. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ hành động cõng hoặc mang vác trên lưng, và sau đó mở rộng nghĩa là học thuộc lòng (vì khi học thuộc, người ta thường 'gánh' kiến thức trong đầu).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đứng quay lưng về nhau (北), và phần thịt (⺼) ở trên là tấm lưng của bạn – bạn dùng nó để cõng đồ và học thuộc bài.

bèi miàn
mặt sau
bèi jǐng
Bối cảnh
bēi fù
Gánh vác, mang trên lưng
bēi bāo
Ba lô

纸的背面可以用来当草稿纸。

zhǐ de bèi miàn kě yǐ yòng lái dāng cǎo gǎo zhǐ

Mặt sau của tờ giấy có thể dùng làm giấy nháp.

这张照片的背景是一座大山。

zhè zhāng zhào piān de bèi jǐng shì yī zuò dà shān

Bối cảnh của bức ảnh này là một ngọn núi lớn.

登山队员背负着沉重的装备前行。

dēng shān duì yuán bēi fù zhe chén zhòng de zhuāng bèi qián xíng

Các thành viên đội leo núi mang theo trang bị nặng nề tiến về phía trước.

我买了一个漂亮的新背包去旅行。

wǒ mǎi le yí gè piào liàng de xīn bēi bāo qù lǚ xíng

Tôi đã mua một chiếc ba lô mới rất đẹp để đi du lịch.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bēi / bèi 9
gān 7
cháng 7
8
Luyện tập thứ tự nét cho 背 - bēi/bèi

Luyện viết 背 (bēi/bèi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 背 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 背

Chữ 背 gồm bộ ⺼ (thịt) ở trên và 北 (phương Bắc) ở dưới. Bộ ⺼ cho thấy nó liên quan đến cơ thể, còn 北 gợi ý vị trí phía sau lưng (vì phương Bắc thường ở phía sau khi ta nhìn về hướng Nam). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'lưng' – phần thịt ở phía sau cơ thể.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ ⺼

Hán tự 9 nét khác