Hanzi Writer

Cách viết 静 (jìng) — ý nghĩa “Yên tĩnh”

jìng Cấp độ HSK 2 14 nét Bộ thủ: 青

静 (jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Yên tĩnh". Nó có 14 nét, bộ thủ là 青, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 安静 (ān jìng), 冷静 (lěng jìng), 平静 (píng jìng).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 静 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 静 - jìng

Luyện viết 静 (jìng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 静 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jìng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Yên tĩnh.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinjìng (jing)
Ý nghĩaYên tĩnh
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.7/5

静 là chữ hình thanh, gồm bộ 青 (qīng, màu xanh) bên trái và 争 (zhēng, tranh giành) bên phải. Bộ 青 gợi ý màu sắc tươi sáng, còn 争 mang ý nghĩa tranh đấu, nhưng kết hợp lại tạo cảm giác ngừng tranh đấu để yên tĩnh. Trong văn hóa Trung Quốc, màu xanh tượng trưng cho sự thanh bình và tĩnh lặng của thiên nhiên.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng trời xanh (青) sau cơn mưa, mọi tranh giành (争) đều dừng lại, để lại sự yên tĩnh tuyệt đối.

ān jìng
Yên tĩnh
lěng jìng
Bình tĩnh
píng jìng
Bình tĩnh, yên tĩnh

请大家安静一点。

qǐng dà jiā ān jìng yì diǎn

Mọi người vui lòng yên lặng một chút.

你需要保持冷静。

nǐ xū yào bǎo chí lěng jìng

Bạn cần giữ bình tĩnh.

湖面非常平静。

hú miàn fēi cháng píng jìng

Mặt hồ rất bình lặng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jìng 14
liàng 12
jìng 13
diàn 16
Luyện tập thứ tự nét cho 静 - jìng

Luyện viết 静 (jìng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 静 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 静

Chữ 静 gồm bộ 青 (màu xanh) và 争 (tranh giành). Bộ 青 gợi ý sự thanh khiết, yên bình như bầu trời xanh, còn 争 tượng trưng cho sự ồn ào, tranh chấp. Khi kết hợp, nó diễn tả việc chấm dứt tranh giành để đạt trạng thái yên tĩnh, giống như khi mọi xung đột lắng xuống, không gian trở nên thanh bình.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 青

Hán tự 14 nét khác