仅 (jǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chỉ, vẻn vẹn.". Nó có 4 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 5% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 不仅 (bù jǐn), 仅仅 (jǐn jǐn), 仅有 (jǐn yǒu).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 仅 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 仅 (jǐn) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
仅 có nghĩa là Chỉ, vẻn vẹn..
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 仅 thuộc mức trung cấp.
仅 là một chữ Hội ý, kết hợp bộ 亻 (người) và chữ 又 (lại, còn). Hình ảnh ban đầu gợi lên một người đứng cạnh, chỉ có một mình, từ đó mang nghĩa 'chỉ có, vẻn vẹn'. Sự kết hợp này nhấn mạnh sự giới hạn về số lượng hoặc phạm vi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đứng một mình trên sân khấu, chỉ có một mình (又) - không ai khác, chỉ vẻn vẹn một người mà thôi.
他不仅聪明,也很努力。
tā bù jǐn cōng míng yě hěn nǔ lì
Anh ấy không chỉ thông minh mà còn rất nỗ lực.
我仅仅用了五分钟。
wǒ jǐn jǐn yòng le wǔ fēn zhōng
Tôi chỉ mất có năm phút thôi.
这是我仅有的钱。
zhè shì wǒ jǐn yǒu de qián
Đây là số tiền duy nhất tôi có.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
仅 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 又 (lại) bên phải. Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 又 mang ý 'lặp lại' hoặc 'thêm'. Kết hợp lại, 仅 diễn tả ý 'chỉ có một người' hoặc 'vẻn vẹn', nhấn mạnh sự giới hạn.