Hanzi Writer

Cách viết 愿 (yuàn) — ý nghĩa “Nguyện, mong muốn”

yuàn Cấp độ HSK 2 14 nét Bộ thủ: 心

愿 (yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nguyện, mong muốn". Nó có 14 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 愿意 (yuàn yì), 愿望 (yuàn wàng), 心愿 (xīn yuàn).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 愿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 愿 - yuàn

Luyện viết 愿 (yuàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 愿 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yuàn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nguyện, mong muốn.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinyuàn (yuan)
Ý nghĩaNguyện, mong muốn
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.7/5

愿 là một chữ hình thanh, gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới biểu thị ý nghĩa 'mong muốn' và phần trên 原 (nguồn gốc) chỉ âm đọc. Chữ này mô tả mong muốn xuất phát từ tận đáy lòng, thể hiện khát vọng chân thành của con người.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi dưới gốc cây (原) với trái tim (心) đầy ắp những ước mơ, nguyện vọng muốn thực hiện.

yuàn yì
Bằng lòng, đồng ý
yuàn wàng
Nguyện vọng, mong ước
xīn yuàn
Nguyện vọng, tâm nguyện

你愿意跟我去吗?

nǐ yuàn yì gēn wǒ qù ma

Bạn có muốn đi cùng tôi không?

我的愿望是当老师。

wǒ de yuàn wàng shì dāng lǎo shī

Nguyện vọng của tôi là trở thành giáo viên.

这是他最后的心愿。

zhè shì tā zuì hòu de xīn yuàn

Đây là tâm nguyện cuối cùng của anh ấy.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yuàn 14
bēi 12
huò 12
huì 12
Luyện tập thứ tự nét cho 愿 - yuàn

Luyện viết 愿 (yuàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 愿 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 愿

Chữ 愿 gồm hai phần: phần trên là 原 (nguồn gốc, đồng cỏ) và phần dưới là 心 (trái tim, tấm lòng). Sự kết hợp này gợi ý rằng nguyện vọng xuất phát từ sâu thẳm trong lòng, là điều mà con người mong mỏi từ tận đáy lòng mình. Bộ 心 đóng vai trò quan trọng trong việc biểu thị ý nghĩa của chữ.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 心

Hán tự 14 nét khác