不 (bú/bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Không". Nó có 4 nét, bộ thủ là 一, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 不客气 (bú kè qì), 不好意思 (bù hǎo yì sī), 不去 (bù qù).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 不 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 不 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 不 (bú/bù) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 一 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
不 có nghĩa là Không.
Đây là chữ đa âm, các đọc: bú, bù.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 不 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 不 (bú) ban đầu là hình ảnh một bông hoa đang nở với đài hoa bên dưới, biểu thị ý nghĩa 'phủ định' khi dùng làm từ. Qua thời gian, hình dạng đơn giản hóa thành nét ngang trên, nét phẩy và nét chấm, giữ lại ý nghĩa phủ định.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang lắc đầu nguầy nguậy để nói 'không', với nét ngang là đôi mắt nhíu lại, nét phẩy là cái mũi, và nét chấm là cái miệng đang chu ra.
不客气,这是我做的。
bú kè qì zhè shì wǒ zuò de
Đừng khách sáo, đây là món tôi làm.
不好意思,我今天不能参加聚会。
bù hǎo yì sī , wǒ jīn tiān bù néng cān jiā jù huì 。
Xin lỗi, hôm nay tôi không thể tham gia buổi tiệc.
我明天不去商店。
wǒ míng tiān bù qù shāng diàn
Ngày mai tôi không đi cửa hàng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 不 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 不 có 4 nét: nét ngang (一), nét phẩy (丿), nét sổ (丨) và nét chấm (丶). Mặc dù không có bộ phận cụ thể nào chỉ 'không', nhưng toàn bộ chữ tượng trưng cho sự phủ định. Nét ngang trên cùng có thể xem như một ranh giới hoặc sự chặn lại, còn các nét khác tạo hình một cái cây bị cắt ngang, gợi ý sự ngăn cản hoặc từ chối.