Hanzi Writer

Cách viết 长 (cháng/zhǎng) — ý nghĩa “Dài, trưởng (chữ giản thể)”

cháng/zhǎng Cấp độ HSK 2 4 nét Bộ thủ: 长

长 (cháng/zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dài, trưởng (chữ giản thể)". Nó có 4 nét, bộ thủ là 长, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 1.5/5 độ khó (dễ cho người mới).

Khó hơn 1% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 长度 (cháng dù), 特长 (tè cháng), 生长 (shēng zhǎng).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 长 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 长 - cháng/zhǎng

Luyện viết 长 (cháng/zhǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 长 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cháng/zhǎng) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Dài, trưởng (chữ giản thể).

Đây là chữ đa âm, các đọc: cháng, zhǎng.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyincháng / zhǎng (chang/zhang)
Ý nghĩaDài, trưởng (chữ giản thể)
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó1.5/5

Chữ 长 (cháng) có nguồn gốc từ chữ tượng hình cổ, mô tả hình ảnh một người có mái tóc dài bay trong gió. Qua thời gian, hình ảnh này được đơn giản hóa thành nét ngang, nét dọc và nét phẩy, biểu thị ý nghĩa 'dài' hoặc 'trưởng'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng, tóc dài bay ngang, tạo thành nét ngang đầu tiên, sau đó cúi xuống để buộc tóc, tạo thành nét dọc và nét phẩy cuối cùng.

cháng dù
Chiều dài
tè cháng
Sở trường
shēng zhǎng
sinh trưởng, phát triển
bān zhǎng
Lớp trưởng

这张桌子的长度是两米。

zhè zhāng zhuō zi de cháng dù shì liǎng mǐ

Chiều dài của chiếc bàn này là hai mét.

每个学生都应该发挥自己的特长。

měi gè xué shēng dōu yīng gāi fā huī zì jǐ de tè cháng

Mỗi học sinh đều nên phát huy sở trường của mình.

雨后的春笋生长得飞快。

yǔ hòu de chūn sǔn shēng zhǎng dé fēi kuài

Măng mùa xuân sau cơn mưa lớn nhanh như thổi.

班长负责组织班级的课外活动。

bān zhǎng fù zé zǔ zhī bān jí de kè wài huó dòng

Lớp trưởng chịu trách nhiệm tổ chức các hoạt động ngoại khóa của lớp.

Luyện tập thứ tự nét cho 长 - cháng/zhǎng

Luyện viết 长 (cháng/zhǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 长 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 长

Chữ 长 có 4 nét: nét ngang, nét ngang ngắn, nét dọc và nét phẩy. Nét ngang đầu tiên tượng trưng cho mái tóc dài, nét dọc là thân người, nét phẩy là chân bước. Tổng thể tạo hình một người với mái tóc dài, gợi nhớ đến ý nghĩa 'dài'.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự 4 nét khác