Hanzi Writer

Cách viết 是 (shì) — ý nghĩa “Là / Đúng / Phải”

shì Cấp độ HSK 1 9 nét Bộ thủ: 日

是 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Là / Đúng / Phải". Nó có 9 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 80% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 是的 (shì de), 他是 (tā shì), 是不是 (shì bú shì).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 是 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 是 - shì

Luyện viết 是 (shì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 是 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Là / Đúng / Phải.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinshì (shi)
Ý nghĩaLà / Đúng / Phải
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.5/5

Chữ 是 (shì) kết hợp bộ 日 (mặt trời) ở trên và 正 (chính xác, đúng đắn) ở dưới. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'đúng' hoặc 'chính xác', liên quan đến việc mặt trời chiếu sáng rõ ràng, giúp con người nhìn thấy sự thật. Dần dần, nó được dùng như động từ 'là' trong tiếng Trung hiện đại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) chiếu sáng xuống một người đang đứng thẳng (正), làm cho mọi thứ trở nên rõ ràng và đúng đắn – đó là 'là' (是).

shì de
Vâng / Đúng vậy
tā shì
Anh ấy là...
shì bú shì
Có phải không / Đúng không

是的,我知道。

shì de wǒ zhī dào

Vâng, tôi biết rồi.

他是我的老师。

tā shì wǒ de lǎo shī

Ông ấy là thầy giáo của tôi.

你是不是学生?

nǐ shì bú shì xué shēng

Bạn có phải là học sinh không?

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shì 9
gàn 7
hàn 7
tái 7
Luyện tập thứ tự nét cho 是 - shì

Luyện viết 是 (shì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 是 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 是

Chữ 是 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và chữ 正 (đúng, chính) ở dưới. Bộ 日 tượng trưng cho ánh sáng, sự rõ ràng, còn 正 mang nghĩa chính xác, đúng đắn. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng 'điều gì đó đúng đắn như ánh sáng mặt trời', từ đó phát triển thành nghĩa 'là' trong tiếng Trung.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 日

Hán tự 9 nét khác