Hanzi Writer

Cách viết 仁 (rén) — ý nghĩa “Nhân, lòng nhân từ.”

rén Cấp độ HSK 7 4 nét Bộ thủ: 亻

仁 (rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhân, lòng nhân từ.". Nó có 4 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 1% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 仁爱 (rén ài), 虾仁 (xiā rén), 同仁 (tóng rén).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 仁 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 仁 - rén

Luyện viết 仁 (rén)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仁 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (rén) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhân, lòng nhân từ..

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinrén (ren)
Ý nghĩaNhân, lòng nhân từ.
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó2.4/5

仁 là sự kết hợp giữa bộ nhân đứng (亻) và chữ 二 (hai). Hình ảnh này gợi ý rằng lòng nhân từ chỉ có thể tồn tại trong mối quan hệ giữa hai người trở lên, nhấn mạnh tính xã hội của đức hạnh này. Trong triết học Nho giáo, 仁 được coi là đức tính cao quý nhất, thể hiện tình yêu thương và sự quan tâm đến người khác.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dang rộng vòng tay ôm lấy hai người bạn, thể hiện sự yêu thương và đoàn kết - đó chính là 仁.

rén ài
Nhân ái, lòng thương người.
xiā rén
Nõn tôm (thịt tôm đã bóc vỏ)
tóng rén
Đồng nghiệp, cộng sự

他是一个仁爱的人。

tā shì yí gè rén ài de rén

Anh ấy là một người nhân ái.

我想吃虾仁饺子。

wǒ xiǎng chī xiā rén jiǎo zi

Tôi muốn ăn sủi cảo nhân tôm.

各位同仁,大家好。

gè wèi tóng rén dà jiā hǎo

Chào tất cả các đồng nghiệp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) rén 4
亿 3
shén / shí 4
4
Luyện tập thứ tự nét cho 仁 - rén

Luyện viết 仁 (rén)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仁 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 仁

Chữ 仁 gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 二 (hai) bên phải. Sự kết hợp này mang ý nghĩa: lòng nhân từ chỉ có thể được thể hiện khi có ít nhất hai người, nhấn mạnh rằng nhân ái là một phẩm chất xã hội, cần có sự tương tác giữa con người với nhau.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 4 nét khác