仉 (zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Chưởng (một họ hiếm).". Nó có 4 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 仉先生 (zhǎng xiān shēng), 姓仉 (xìng zhǎng), 仉氏 (zhǎng shì).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 仉 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 仉 (zhǎng) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
仉 có nghĩa là Họ Chưởng (một họ hiếm)..
仉 là một họ hiếm trong tiếng Trung, có cấu trúc gồm bộ 亻 (người) ở bên trái và phần 几 (cái bàn) ở bên phải. Chữ này ban đầu có thể mô tả một người ngồi hoặc đứng gần cái bàn, nhưng ngày nay chỉ dùng làm họ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang ngồi trên một cái bàn (几) để nhớ hình dạng của chữ 仉.
仉先生今天不在家。
zhǎng xiān shēng jīn tiān bù zài jiā
Ông Chưởng hôm nay không có ở nhà.
我的老师姓仉。
wǒ de lǎo shī xìng zhǎng
Giáo viên của tôi họ Chưởng.
孟子的母亲姓仉。
mèng zi de mǔ qīn xìng zhǎng
Mẹ của Mạnh Tử họ Chưởng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 仉 gồm bộ 亻 (người) và bộ 几 (cái bàn). Sự kết hợp này gợi ý một người đứng gần bàn, nhưng hiện tại chữ này chỉ được dùng làm họ, không mang nghĩa cụ thể. Bộ 亻 cho thấy nó liên quan đến con người, còn 几 chỉ là phần phát âm.