仔 (zǎi/zī/zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con non / Kỹ lưỡng.". Nó có 5 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 4% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 仔细 (zǐ xì), 仔肩 (zī jiān), 牛仔 (niú zǎi).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 仔 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 仔 (zǎi/zī/zǐ) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
仔 có nghĩa là Con non / Kỹ lưỡng..
Đây là chữ đa âm, các đọc: zǎi, zī, zǐ.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 仔 thuộc mức trung cấp.
仔 gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 子 (đứa trẻ) bên phải. Hình dạng ban đầu của 子 mô tả một đứa bé với cái đầu to và tay chân, kết hợp với bộ nhân cách thể hiện ý nghĩa 'đứa trẻ' hoặc 'con non'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang bế một đứa bé (子) rất cẩn thận, vì vậy 仔 vừa có nghĩa là 'con non' vừa có nghĩa là 'kỹ lưỡng'.
请大家仔细检查一下试卷,看看有没有漏题。
qǐng dà jiā zǐ xì jiǎn chá yī xià shì juàn kàn kàn yǒu méi yǒu lòu tí
Mọi người hãy kiểm tra kỹ bài thi xem có bỏ sót câu nào không.
他作为团队领导,肩负着沉重的仔肩。
tā zuò wéi tuán duì lǐng dǎo jiān fù zhe chén zhòng de zī jiān
Với tư cách là lãnh đạo nhóm, anh ấy gánh vác trọng trách nặng nề.
电影里的美国西部牛仔形象非常英姿飒爽。
diàn yǐng lǐ de měi guó xī bù niú zǎi xíng xiàng fēi cháng yīng zī sà shuǎng
Hình ảnh cao bồi miền Tây nước Mỹ trong phim trông rất oai phong lẫm liệt.
农场里刚出生了几只粉嫩粉嫩的小猪仔。
nóng chǎng lǐ gāng chū shēng le jǐ zhī fěn nèn fěn nèn de xiǎo zhū zǎi
Trong trang trại vừa mới sinh ra vài chú lợn con hồng hào mềm mại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
仔 được tạo thành từ bộ 亻 (người) và 子 (con). Sự kết hợp này thể hiện hình ảnh một người chăm sóc đứa trẻ, nên nghĩa gốc là 'con non' hoặc 'đứa trẻ'. Khi đọc là zǐ trong từ 仔细, nó mang nghĩa 'tỉ mỉ' do sự chăm chút của người chăm sóc.