Hanzi Writer

Cách viết 助 (zhù) — ý nghĩa “Giúp đỡ, trợ giúp”

zhù Cấp độ HSK 2 7 nét Bộ thủ: 力

助 (zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giúp đỡ, trợ giúp". Nó có 7 nét, bộ thủ là 力, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 26% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 帮助 (bāng zhù), 助手 (zhù shǒu), 互助 (hù zhù).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 助 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 助 - zhù

Luyện viết 助 (zhù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 助 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhù) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Giúp đỡ, trợ giúp.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinzhù (zhu)
Ý nghĩaGiúp đỡ, trợ giúp
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó2.7/5

助 gồm bộ 力 (sức mạnh) bên phải và 且 (tấm bia tổ tiên) bên trái. Trong văn hóa cổ, tấm bia tượng trưng cho tổ tiên, người xưa tin rằng sức mạnh của tổ tiên sẽ phù hộ, giúp đỡ con cháu. Vì vậy, 助 kết hợp ý nghĩa 'sức mạnh từ tổ tiên' để chỉ sự giúp đỡ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng hết sức lực (力) để đẩy một tấm bia đá (且) lên, giúp đỡ người khác xây dựng nhà cửa.

bāng zhù
Giúp đỡ.
zhù shǒu
Trợ lý, người giúp việc
hù zhù
Tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau.

谢谢你的帮助。

xiè xiè nǐ de bāng zhù

Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

他是我的好助手。

tā shì wǒ de hǎo zhù shǒu

Anh ấy là trợ thủ đắc lực của tôi.

同学之间要互助。

tóng xué zhī jiān yào hù zhù

Giữa các bạn học cần phải giúp đỡ lẫn nhau.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhù 7
gōng 5
jiā 5
5
Luyện tập thứ tự nét cho 助 - zhù

Luyện viết 助 (zhù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 助 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 助

助 gồm hai phần: bên trái là 且 (tấm bia, bệ thờ), bên phải là 力 (sức mạnh). Sự kết hợp này thể hiện ý tưởng dùng sức mạnh để hỗ trợ, giúp đỡ, giống như việc tổ tiên dùng sức mạnh tâm linh để phù hộ con cháu. Vì vậy, 助 mang nghĩa 'giúp đỡ'.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 力

Hán tự 7 nét khác