仃 (dīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cô độc, một mình.". Nó có 4 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 伶仃 (líng dīng), 仃立 (dīng lì), 仃伶 (dīng líng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 仃 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 仃 (dīng) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
仃 có nghĩa là Cô độc, một mình..
仃 là chữ hình thanh, gồm bộ 亻 (người) biểu thị ý nghĩa và phần 丁 (đinh) biểu thị âm đọc. Hình dạng của 仃 gợi lên hình ảnh một người đứng lẻ loi, chỉ có một mình, giống như cây đinh cắm riêng lẻ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng một mình trên cánh đồng, chỉ có một cây đinh (丁) cạnh bên, cả hai đều cô đơn, không có ai bầu bạn.
他一个人孤苦伶仃。
tā yí gè rén gū kǔ líng dīng
Anh ấy sống cô đơn hiu quạnh một mình.
他独自仃立在雨中。
tā dú zì dīng lì zài yǔ zhōng
Anh ấy đứng một mình lặng lẽ trong mưa.
这个孩子很仃伶。
zhè ge hái zi hěn dīng líng
Đứa trẻ này rất gầy gò cô đơn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
仃 gồm bộ 亻 (người) và 丁 (đinh). Bộ 亻 chỉ người, còn 丁 vừa cho âm đọc vừa gợi hình ảnh cây đinh nhỏ, đơn lẻ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'một người đứng riêng lẻ, cô đơn'.