纸 (zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giấy". Nó có 7 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 报纸 (bào zhǐ), 纸巾 (zhǐ jīn), 白纸 (bái zhǐ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 纸 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 纸 (zhǐ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
纸 có nghĩa là Giấy.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 纸 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
纸 (zhǐ) gồm bộ 纟 (mịch, chỉ tơ) bên trái và 氏 (thị) bên phải. Ban đầu, giấy được làm từ sợi tơ và vải vụn, nên bộ 纟 thể hiện chất liệu sợi. Phần 氏 vừa là âm thanh (chỉ âm) vừa gợi ý sự mềm mại, mỏng manh của giấy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tờ giấy mỏng được dệt từ những sợi tơ mảnh, bên phải có dòng chữ 'thị' (氏) như một nhà sản xuất giấy nổi tiếng.
爸爸在看报纸。
bà bà zài kàn bào zhǐ
Bố đang đọc báo.
请给我一张纸巾。
qǐng gěi wǒ yī zhāng zhǐ jīn
Vui lòng cho tôi một tờ khăn giấy.
这是一张白纸。
zhè shì yī zhāng bái zhǐ
Đây là một tờ giấy trắng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 纸 gồm bộ 纟 (chỉ tơ) bên trái và 氏 (thị) bên phải. Bộ 纟 cho biết giấy nguyên thủy được làm từ sợi tơ, vải vụn, còn 氏 chỉ âm đọc 'zhǐ'. Sự kết hợp này thể hiện rõ nguồn gốc vật liệu và cách phát âm.