笔 (bǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bút". Nó có 10 nét, bộ thủ là ⺮, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 铅笔 (qiān bǐ), 笔记 (bǐ jì), 毛笔 (máo bǐ).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 笔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 笔 (bǐ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺮ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
笔 có nghĩa là Bút.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 笔 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 笔 (bǐ) gồm bộ 竹 (trúc) ở trên tượng trưng cho cây tre, và phần dưới là 毛 (lông) tượng trưng cho lông thú. Thời xưa, người Trung Quốc làm bút từ tre và lông thú, nên chữ này kết hợp cả hai yếu tố đó để chỉ cây bút.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây bút lông làm từ ống tre (⺮) và đầu bút là lông thú (毛), đang viết lên giấy.
我有一支铅笔。
wǒ yǒu yī zhī qiān bǐ
Tôi có một cây bút chì.
他在做笔记。
tā zài zuò bǐ jì
Anh ấy đang ghi chép.
我学习写毛笔字。
wǒ xué xí xiě máo bǐ zì
Tôi học viết chữ thư pháp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 笔 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên tượng trưng cho chất liệu tre, và phần dưới là 毛 (lông) tượng trưng cho lông thú. Sự kết hợp này phản ánh cấu tạo của bút lông truyền thống, giúp bạn nhớ rằng chữ này chỉ cây bút.