办 (bàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Làm / Giải quyết / Tổ chức". Nó có 4 nét, bộ thủ là 力, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 办法 (bàn fǎ), 办公室 (bàn gōng shì), 办事 (bàn shì).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 办 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 办 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 办 (bàn) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 力 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
办 có nghĩa là Làm / Giải quyết / Tổ chức.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 办 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 办 (bàn) xuất phát từ chữ 辦 (biện) cổ, nghĩa là 'xử lý'. Hình dạng hiện đại gồm bộ 力 (lực, sức mạnh) ở bên phải, tượng trưng cho việc dùng sức lực để làm việc, và hai dấu chấm (丶) ở xung quanh như những công việc cần được giải quyết.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng hết sức lực (力) để giải quyết hai công việc (hai dấu chấm) nằm ở hai bên, đó là hành động 'làm' (办).
这个办法很好。
zhè ge bàn fǎ hěn hǎo
Cách này rất tốt.
他在办公室工作。
tā zài bàn gōng shì gōng zuò
Anh ấy làm việc ở văn phòng.
我要去银行办事。
wǒ yào qù yín háng bàn shì
Tôi muốn đi ngân hàng làm việc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 办 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 办 gồm bộ 力 (lực) ở bên phải, tượng trưng cho sức mạnh hoặc nỗ lực. Hai dấu chấm (丶) nằm ở bên trái và trên bộ 力, đại diện cho các công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'dùng sức lực để xử lý công việc'.