夜 (yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đêm / Ban đêm". Nó có 8 nét, bộ thủ là 夕, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 夜里 (yè lǐ), 半夜 (bàn yè), 夜晚 (yè wǎn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 夜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 夜 (yè) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 夕 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
夜 có nghĩa là Đêm / Ban đêm.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 夜 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 夜 (yè) có nguồn gốc từ hình ảnh mặt trăng lặn xuống dưới đường chân trời, kết hợp với bộ 夕 (đêm) để chỉ khoảng thời gian tối. Phần trên là '亠' tượng trưng cho mái nhà hoặc bầu trời, phần giữa là '亻' (người) và phần dưới là '夕' (đêm), gợi ý con người nghỉ ngơi dưới mái nhà khi đêm xuống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang nằm ngủ dưới mái nhà (亠) khi mặt trăng (夕) lên cao, đó là lúc đêm về.
夜里外面很安静。
yè lǐ wài miàn hěn ān jìng
Bên ngoài ban đêm rất yên tĩnh.
他半夜才回到家。
tā bàn yè cái huí dào jiā
Nửa đêm anh ấy mới về đến nhà.
城市的夜晚很漂亮。
chéng shì de yè wǎn hěn piào liàng
Đêm ở thành phố rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 夜 gồm ba phần: trên là '亠' (đầu), giữa là '亻' (người), dưới là '夕' (đêm). '亠' tượng trưng cho mái nhà hoặc bầu trời, '亻' là người, và '夕' là bộ gốc chỉ đêm. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh con người trở về nhà khi trời tối, nghỉ ngơi qua đêm.