Hanzi Writer

Cách viết 室 (shì) — ý nghĩa “Phòng, buồng”

shì Cấp độ HSK 2 9 nét Bộ thủ: 宀

室 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phòng, buồng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 60% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 教室 (jiào shì), 办公室 (bàn gōng shì), 卧室 (wò shì).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 室 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 室 - shì

Luyện viết 室 (shì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 室 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Phòng, buồng.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinshì (shi)
Ý nghĩaPhòng, buồng
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.5/5

室 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và chữ 至 (đến) ở dưới. 至 vẽ hình mũi tên chỉ xuống đất, tượng trưng cho sự dừng lại, kết thúc. Ghép lại, 室 mang ý nghĩa 'nơi con người dừng chân, trú ngụ' – tức là phòng, buồng trong nhà.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mái nhà (宀) che chở cho bạn khi bạn 'đến' (至) một nơi an toàn – đó chính là phòng của bạn!

jiào shì
Lớp học, phòng học.
bàn gōng shì
Văn phòng
wò shì
Phòng ngủ

我们在教室上课。

wǒ men zài jiào shì shàng kè

Chúng tôi đang học trong lớp.

老师在办公室。

lǎo shī zài bàn gōng shì

Thầy giáo đang ở trong văn phòng.

我的卧室很大。

wǒ de wò shì hěn dà

Phòng ngủ của tôi rất lớn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shì 9
sòng 7
wán 7
hóng 7
Luyện tập thứ tự nét cho 室 - shì

Luyện viết 室 (shì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 室 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 室

Chữ 室 gồm bộ 宀 (mái nhà) bao bọc bên ngoài và chữ 至 (đến) bên trong. Mái nhà tượng trưng cho không gian, còn 'đến' gợi ý sự hiện diện của con người. Vì vậy, 室 là nơi con người đến để ở, tạo thành khái niệm 'phòng'.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 宀

Hán tự 9 nét khác