必 (bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhất định, ắt hẳn". Nó có 5 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 20% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 必须 (bì xū), 不必 (bù bì), 必要 (bì yào).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 必 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 必 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 必 (bì) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
必 có nghĩa là Nhất định, ắt hẳn.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 必 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 必 (bì) có nguồn gốc từ hình ảnh một mũi tên (矢) cắm vào tim (心), tượng trưng cho sự kiên định và quyết tâm. Theo thời gian, hình dạng mũi tên đơn giản hóa thành nét chéo và chấm, tạo nên chữ 必 ngày nay. Ý nghĩa ban đầu là 'nhất định, chắc chắn', phản ánh sự tập trung và quyết tâm như mũi tên trúng đích.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mũi tên (nét chéo) lao thẳng vào trái tim (心) – bạn chắc chắn sẽ bị trúng tim, nên nghĩa là 'nhất định'!
你必须去上学。
nǐ bì xū qù shàng xué
Bạn phải đi học.
你不必客气。
nǐ bù bì kè qì
Bạn không cần phải khách sáo.
这是必要的准备。
zhè shì bì yào de zhǔn bèi
Đây là sự chuẩn bị cần thiết.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 必 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 必 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới, phía trên là một nét chéo và hai chấm tượng trưng cho mũi tên. Mũi tên cắm vào tim tạo cảm giác chắc chắn, không thể tránh khỏi, từ đó mang nghĩa 'nhất định'.