他 (tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Anh ấy / Ông ấy.". Nó có 5 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 21% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 他们 (tā men), 他人 (tā rén), 其他 (qí tā).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 他 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 他 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 他 (tā) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
他 có nghĩa là Anh ấy / Ông ấy..
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 他 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
他 gồm bộ 亻 (người) và phần 也. 亻 là hình ảnh người đứng, 也 ban đầu là hình con rắn nhưng ở đây chỉ đóng vai trò ngữ âm. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'người khác', từ đó phát triển thành đại từ ngôi thứ ba số ít giống đực.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đàn ông đang đứng (亻) và giơ tay chỉ về phía con rắn (也) trước mặt, nghĩa là 'anh ấy' đang chỉ cho bạn thấy con rắn đó.
他们是我的同学。
tā men shì wǒ de tóng xué
Họ là bạn học của tôi.
我们要尊重他人。
wǒ men yào zūn zhòng tā rén
Chúng ta phải tôn trọng người khác.
你还有其他问题吗?
nǐ hái yǒu qí tā wèn tí ma
Bạn còn câu hỏi nào khác không?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 他 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 他 gồm bộ 亻 (người) và phần 也. Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn 也 cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'người khác', từ đó dùng làm đại từ ngôi thứ ba số ít giống đực.