什 (shén/shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái gì / Mười.". Nó có 4 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 什么 (shén me), 什物 (shí wù), 什锦 (shí jǐn).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 什 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 什 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 什 (shén/shí) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
什 có nghĩa là Cái gì / Mười..
Đây là chữ đa âm, các đọc: shén, shí.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 什 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
什 là chữ hình thanh, gồm bộ nhân 亻 (người) biểu ý và 十 (mười) biểu âm. Ban đầu nó có nghĩa là 'mười' (đơn vị), sau đó được dùng làm từ nghi vấn 'cái gì' trong từ 什么.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng cạnh cây thập tự (十) và hỏi: 'Cái gì đây?' – đó là 什.
请问你现在的职业具体是做什么工作的?
qǐng wèn nǐ xiàn zài de zhí yè jù tǐ shì zuò shén me gōng zuò de
Cho hỏi nghề nghiệp cụ thể hiện tại của bạn là làm công việc gì?
搬家时,他把屋里琐碎的什物都装进箱子里。
bān jiā shí tā bǎ wū lǐ suǒ suì de shí wù dōu zhuāng jìn xiāng zi lǐ
Khi chuyển nhà, anh ấy đã xếp tất cả những đồ đạc lặt vặt trong nhà vào thùng.
这里的什锦火锅食材丰富,味道非常鲜美。
zhè lǐ de shí jǐn huǒ guō shí cái fēng fù wèi dào fēi cháng xiān měi
Món lẩu thập cẩm ở đây có nguyên liệu phong phú và hương vị rất tươi ngon.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 什 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 什 gồm bộ nhân 亻 (người) ở bên trái và chữ 十 (mười) ở bên phải. Bộ nhân cho biết liên quan đến con người, còn 十 vừa cho âm 'thập' vừa gợi ý về số lượng. Nghĩa gốc là 'mười', nhưng khi đọc là 'thần', nó dùng trong từ 什么 để hỏi 'cái gì'.