仕 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Làm quan / Quan lại.". Nó có 5 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 出仕 (chū shì), 仕途 (shì tú), 仕女 (shì nǚ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 仕 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 仕 (shì) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
仕 có nghĩa là Làm quan / Quan lại..
仕 gồm bộ nhân đứng (亻) bên trái và chữ 士 (sĩ, người có học) bên phải. Chữ 士 vốn là hình cây rìu chiến, tượng trưng cho người có quyền lực hoặc học thức. Kết hợp lại, 仕 chỉ người làm quan, phục vụ triều đình.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng (亻) cầm cây rìu (士) để bảo vệ vua, đó chính là một vị quan.
他决定出仕为官。
tā jué dìng chū shì wèi guān
Anh ấy quyết định ra làm quan.
他的仕途非常顺利。
tā de shì tú fēi cháng shùn lì
Con đường quan lộ của anh ấy rất thuận lợi.
这是一幅仕女图。
zhè shì yī fú shì nǚ tú
Đây là một bức tranh sĩ nữ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 仕 gồm bộ 亻 (nhân đứng) chỉ người, và 士 (sĩ) chỉ người có học hoặc quyền lực. Vì vậy, 仕 mang nghĩa là người làm quan, người phục vụ trong triều đình. Sự kết hợp này cho thấy quan lại thường là những người có học thức và địa vị.