仂 (lè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Số dư, phần lẻ.". Nó có 4 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 仂语 (lè yǔ), 馀仂 (yú lè), 仂数 (lè shù).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 仂 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 仂 (lè) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
仂 có nghĩa là Số dư, phần lẻ..
仂 gồm bộ nhân 亻 (người) bên trái và chữ 力 (sức mạnh) bên phải. Chữ 力 vốn là hình ảnh một cái cày hoặc cánh tay có cơ bắp, tượng trưng cho sức mạnh. Khi kết hợp với bộ nhân, 仂 mang ý nghĩa là 'sức mạnh của con người' nhưng trong ngữ cảnh cổ, nó còn chỉ phần dư thừa, số lẻ khi chia chác, có lẽ do liên tưởng đến việc phân phối sức lực hoặc của cải.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang dùng hết sức lực (力) để đẩy một số dư, phần lẻ (仂) lên một chiếc cân, cố gắng làm cho nó tròn trịa.
这是一个常用的仂语。
zhè shì yí gè cháng yòng de lè yǔ
Đây là một cụm từ thường dùng.
这里的馀仂并不多。
zhè lǐ de yú lè bìng bù duō
Sức lực dư thừa ở đây không có nhiều.
请计算这个仂数。
qǐng jì suàn zhè ge lè shù
Hãy tính con số lẻ này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 仂 gồm bộ nhân (亻) và chữ 力 (sức mạnh). Ban đầu, 仂 có thể liên quan đến việc phân chia công sức hoặc của cải, và phần dư ra được gọi là 仂. Ví dụ, khi chia một số lượng không đều, phần thừa ra chính là 仂. Cách nhớ: người (亻) dùng sức (力) để chia, phần dư là 仂.