Hanzi Writer

Cách viết 如 (rú) — ý nghĩa “Như, nếu”

Cấp độ HSK 2 6 nét Bộ thủ: 女

如 (rú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Như, nếu". Nó có 6 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 28% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 如果 (rú guǒ), 比如 (bǐ rú), 如今 (rú jīn).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 如 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 如 - rú

Luyện viết 如 (rú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 如 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (rú) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Như, nếu.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinrú (ru)
Ý nghĩaNhư, nếu
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó2.7/5

Chữ 如 gồm bộ 女 (nữ, người phụ nữ) bên trái và chữ 口 (khẩu, cái miệng) bên phải. Hình ảnh ban đầu là một người phụ nữ đang nói, thể hiện sự vâng lời, tuân theo. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'giống như, như là' – vì lời nói của người phụ nữ thường được xem là phản ánh ý người khác.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang nói (口) và mọi người đều khen: 'Lời cô ấy nói hay như một bài hát!' – chữ 如 gợi nhớ sự so sánh 'như'.

rú guǒ
Nếu, nếu như
bǐ rú
Ví dụ, chẳng hạn như
rú jīn
Ngày nay, hiện nay

如果明天下雨,我就不去。

rú guǒ míng tiān xià yǔ , wǒ jiù bù qù 。

Nếu ngày mai trời mưa, tôi sẽ không đi.

比如,我喜欢猫。

bǐ rú wǒ xǐ huān māo

Ví dụ, tôi thích mèo.

如今生活很方便。

rú jīn shēng huó hěn fāng biàn

Ngày nay cuộc sống rất thuận tiện.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 6
5
nǎi 5
jiān 6
Luyện tập thứ tự nét cho 如 - rú

Luyện viết 如 (rú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 如 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 如

Chữ 如 gồm bộ 女 (nữ) bên trái và bộ 口 (khẩu) bên phải. Bộ 女 chỉ người phụ nữ, bộ 口 chỉ cái miệng, kết hợp lại mang ý nghĩa 'nghe lời, tuân theo' – vì người phụ nữ nghe và nói theo. Về sau, nghĩa chuyển thành 'giống như, như là' khi so sánh sự vật, hiện tượng.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 女

Hán tự 6 nét khác