饱 (bǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "No". Nó có 8 nét, bộ thủ là 饣, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吃饱 (chī bǎo), 饱满 (bǎo mǎn), 饱含 (bǎo hán).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 饱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 饱 (bǎo) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
饱 có nghĩa là No.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 饱 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
饱 (bǎo) là chữ hình thanh, gồm bộ 饣 (thực, biểu thị thức ăn) và phần 包 (bāo, vừa biểu thị âm 'bao' vừa gợi ý nghĩa 'gói, bọc'). Hình dạng ban đầu miêu tả một người ăn no, thức ăn được 'gói' trong bụng, tạo cảm giác no đủ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bánh bao (包) to đầy ắp nhân, bạn cắn một miếng và cảm thấy bụng căng tròn, no nê — đó chính là '饱'.
我已经吃饱了。
wǒ yǐ jīng chī bǎo le
Tôi đã ăn no rồi.
他的精神很饱满。
tā de jīng shén hěn bǎo mǎn
Tinh thần của anh ấy rất phấn chấn.
他的眼里饱含泪水。
tā de yǎn lǐ bǎo hán lèi shuǐ
Ánh mắt anh ấy chứa chan nước mắt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 饱 gồm bộ 饣 (thực, nghĩa là thức ăn) và phần 包 (bao, vừa cho âm đọc 'bao' vừa gợi ý 'gói, bọc'. Sự kết hợp này mang ý nghĩa 'ăn thức ăn đến mức bụng căng như một cái bọc', tức là no. Bộ 饣 cho biết liên quan đến đồ ăn, còn 包 giúp nhớ cách phát âm và hình ảnh no tròn.