啊 (a/ā/á/ǎ/à) trong tiếng Trung có nghĩa là "A, à, ồ (thán từ)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 71% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 啊,好吧 (a hǎo ba), 啊?你说啥 (a nǐ shuō shá), 啊,怎么会 (a zěn me huì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 啊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 啊 (a/ā/á/ǎ/à) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
啊 có nghĩa là A, à, ồ (thán từ).
Đây là chữ đa âm, các đọc: a, ā, á, ǎ, à.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 啊 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
啊 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 阿 (ā) bên phải. Bộ 口 cho thấy đây là từ biểu thị âm thanh, còn 阿 vừa cho âm đọc vừa gợi ý sự mở rộng, giống khi ta há miệng thốt lên. Trong chữ giáp cốt, 口 vẽ cái miệng, còn 阿 vốn là gò đất, nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang há miệng thật to (口) để thốt lên 'A!' khi ngạc nhiên, và phía bên phải có một người đang đứng trên gò đất (阿) cũng kêu 'a' theo.
啊,好吧,既然你这么坚持,我就答应你。
a hǎo ba jì rán nǐ zhè me jiān chí wǒ jiù dā yìng nǐ
À, được thôi, nếu bạn đã kiên trì như vậy thì tôi đồng ý với bạn.
啊?你说啥?刚才风太大我没听清。
a nǐ shuō shá gāng cái fēng tài dà wǒ méi tīng qīng
Hả? Bạn nói gì cơ? Vừa nãy gió to quá tôi nghe không rõ.
啊,怎么会这样?这件事太出乎意料了。
a zěn me huì zhè yàng zhè jiàn shì tài chū hū yì liào le
Ơ, sao lại như vậy? Chuyện này thật quá bất ngờ.
啊,太美了,夜晚的星空真让人陶醉!
a , tài měi le , yè wǎn de xīng kōng zhēn ràng rén táo zuì !
A, đẹp quá, bầu trời đêm thật khiến người ta say đắm!
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 啊 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh phát ra từ miệng, và 阿 (ā) biểu thị âm đọc. Vì là thán từ, nó không có ý nghĩa cụ thể mà chỉ thể hiện cảm xúc qua ngữ điệu, nên bộ 口 đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện chức năng của nó.