全 (quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "toàn bộ, tất cả". Nó có 6 nét, bộ thủ là 入, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 15% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 全部 (quán bù), 全家 (quán jiā), 安全 (ān quán).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 全 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 全 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 全 (quán) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 入 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
全 có nghĩa là toàn bộ, tất cả.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 全 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
全 gồm bộ 入 (vào) ở trên và 王 (vua) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một viên ngọc hoàn chỉnh được đặt trong hộp, tượng trưng cho sự trọn vẹn, không thiếu sót. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'toàn bộ, tất cả'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua (王) bước vào (入) một căn phòng, và căn phòng đó chứa đựng tất cả mọi thứ – trọn vẹn, không thiếu gì.
这些书全部是我的。
zhè xiē shū quán bù shì wǒ de
Tất cả những cuốn sách này đều là của tôi.
我们全家去旅游。
wǒ men quán jiā qù lǚ yóu
Cả nhà chúng tôi đi du lịch.
这里非常安全。
zhè lǐ fēi cháng ān quán
Ở đây rất an toàn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 全 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 全 gồm bộ 入 (vào) ở trên và 王 (vua) ở dưới. Bộ 入 tượng trưng cho sự tập hợp, gom lại; 王 tượng trưng cho sự hoàn hảo, cao quý. Sự kết hợp này gợi ý rằng mọi thứ được gom vào một chỗ, tạo thành một tổng thể trọn vẹn, không thiếu sót.