仆 (pū/pú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Người hầu / Ngã sấp.". Nó có 4 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 1% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 仆人 (pú rén), 公仆 (gōng pú), 仆倒 (pū dào).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 仆 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 仆 (pū/pú) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
仆 có nghĩa là Người hầu / Ngã sấp..
Đây là chữ đa âm, các đọc: pū, pú.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 仆 thuộc mức trung cấp.
仆 là chữ hình thanh, gồm bộ 亻 (người) biểu thị ý nghĩa và phần 卜 (bốc) biểu thị âm đọc. Ban đầu, 仆 có nghĩa là người hầu, người phục vụ, thể hiện qua hình ảnh một người cúi đầu, khuất phục trước chủ nhân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) cúi gập người xuống (giống như nét 卜) để phục vụ chủ, tạo thành chữ 仆.
他家里有很多仆人。
tā jiā lǐ yǒu hěn duō pú rén
Trong nhà anh ấy có rất nhiều người hầu.
医生是人民的公仆。
yī shēng shì rén mín de gōng pú
Bác sĩ là công bộc của nhân dân.
他向前仆倒在地上。
tā xiàng qián pū dǎo zài dì shàng
Anh ta ngã nhào về phía trước trên mặt đất.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 仆 gồm bộ 亻 (người) và 卜 (bói toán, nhưng ở đây chỉ là âm đọc). Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, trong khi 卜 cung cấp âm 'pū'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'người hầu' - một người phục vụ, thường cúi đầu, hạ mình.