情 (qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình cảm, tình yêu, tình hình". Nó có 11 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 74% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 心情 (xīn qíng), 事情 (shì qíng), 感情 (gǎn qíng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 情 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 情 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 情 (qíng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
情 có nghĩa là tình cảm, tình yêu, tình hình.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 情 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
情 (qíng) kết hợp bộ 忄 (trái tim, tâm) và thanh phù 青 (qīng, màu xanh). Bộ 忄 gợi ý ý nghĩa liên quan đến cảm xúc, trái tim; 青 vừa cho âm đọc gần giống, vừa gợi hình ảnh màu xanh của bầu trời trong trẻo, tượng trưng cho sự thuần khiết của tình cảm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) đang nằm dưới bầu trời xanh (青), cảm nhận sự bình yên và tình yêu thương bao la.
我今天心情很好。
wǒ jīn tiān xīn qíng hěn hǎo
Hôm nay tâm trạng tôi rất tốt.
这件事情很重要。
zhè jiàn shì qíng hěn zhòng yào
Việc này rất quan trọng.
他们的感情很深。
tā men de gǎn qíng hěn shēn
Tình cảm của họ rất sâu đậm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 情 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 情 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái và chữ 青 (qīng) bên phải. Bộ 忄 chỉ ý nghĩa về cảm xúc, tâm hồn, còn 青 chỉ âm đọc và thêm ý về sự tươi sáng, trong lành. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tình cảm' – thứ xuất phát từ trái tim, trong sáng như bầu trời xanh.