你 (nǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bạn, anh, chị (ngôi thứ hai)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 38% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 你好 (nǐ hǎo), 你们 (nǐ men), 你的 (nǐ de).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 你 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 你 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 你 (nǐ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
你 có nghĩa là Bạn, anh, chị (ngôi thứ hai).
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 你 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 你 gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 尔 (nǐ) bên phải. Bộ 亻 chỉ người, còn 尔 vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa 'gần gũi' (như trong 尔 nghĩa là 'mày'). Ghép lại, 你 nghĩa là 'người ở gần mình' – tức ngôi thứ hai.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng cạnh bạn và chỉ vào bạn: bên trái là hình người (亻), bên phải là bàn tay chỉ (尔) – đó chính là 'bạn'!
你好,很高兴认识你。
nǐ hǎo hěn gāo xìng rèn shí nǐ
Chào bạn, rất vui được gặp bạn.
你们要去哪里?
nǐ men yào qù nǎ lǐ
Các bạn định đi đâu?
这是你的书吗?
zhè shì nǐ de shū ma
Đây là sách của bạn phải không?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 你 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 你 gồm bộ 亻 (nhân đứng) và bộ 尔. Bộ 亻 tượng trưng cho con người, còn 尔 vừa cho âm 'nǐ' vừa mang ý nghĩa 'gần' (như trong 尔 nghĩa là 'mày'). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'người ở gần mình' – tức là người đối diện, ngôi thứ hai.