Hanzi Writer

Cách viết 的 (de/dī/dí/dì) — ý nghĩa “Của (trợ từ sở hữu)”

de/// Cấp độ HSK 1 8 nét Bộ thủ: 白

的 (de/dī/dí/dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Của (trợ từ sở hữu)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 白, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 69% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 6+ từ thông dụng bao gồm 我的 (wǒ de), 好的 (hǎo de), 目的 (mù dì).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 的 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 的 - de/dī/dí/dì

Luyện viết 的 (de/dī/dí/dì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 的 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (de/dī/dí/dì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Của (trợ từ sở hữu).

Đây là chữ đa âm, các đọc: de, dī, dí, dì.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinde / dī / dí / dì
Ý nghĩaCủa (trợ từ sở hữu)
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.2/5

Chữ 的 ban đầu là hình ảnh mặt trời trắng sáng (白) chiếu lên, kết hợp với 勺 (cái thìa) để chỉ sự rõ ràng, sáng tỏ. Về sau, nó được dùng làm trợ từ sở hữu trong tiếng Hán hiện đại, mang ý nghĩa 'của'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc thìa trắng (白) đang múc một thứ gì đó, và bạn nói 'cái thìa này là CỦA tôi' – chữ 的 giúp bạn chỉ ra sự sở hữu.

wǒ de
Của tôi.
hǎo de
Được, vâng, OK
mù dì
Mục đích
biāo dì
Đối tượng, mục tiêu (trong hợp đồng, pháp luật)
dí què
Thật sự, quả thực
dī shì
Xe taxi

这是我的书,请不要乱动。

zhè shì wǒ de shū qǐng bú yào luàn dòng

Đây là sách của tôi, xin đừng động vào lung tung.

这是一个好的开始。

zhè shì yí gè hǎo de kāi shǐ

Đây là một sự khởi đầu tốt đẹp.

我们这次旅行的目的是放松身心。

wǒ men zhè cì lǚ xíng de mù dì shì fàng sōng shēn xīn

Mục đích của chuyến đi lần này của chúng tôi là thư giãn thân tâm.

双方商定了合同的标的额。

shuāng fāng shāng dìng le hé tóng de biāo dì é

Hai bên đã thỏa thuận về giá trị đối tượng của hợp đồng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) de / dī / dí / dì 8
bǎi 6
zào 7
9
Luyện tập thứ tự nét cho 的 - de/dī/dí/dì

Luyện viết 的 (de/dī/dí/dì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 的 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 的

Chữ 的 gồm bộ 白 (trắng, sáng) ở bên trái và chữ 勺 (thìa, muôi) ở bên phải. Bộ 白 tượng trưng cho sự rõ ràng, sáng sủa, còn 勺 gợi ý về hành động múc, lấy. Kết hợp lại, chữ này ban đầu mang nghĩa 'rõ ràng, sáng tỏ', nhưng ngày nay chủ yếu dùng làm trợ từ sở hữu, đứng sau danh từ hoặc đại từ để chỉ quan hệ sở hữu.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 白

Hán tự 8 nét khác