们 (men) trong tiếng Trung có nghĩa là "Các, chúng (hậu tố chỉ số nhiều)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 22% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 我们 (wǒ men), 你们 (nǐ men), 老师们 (lǎo shī men).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 们 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 们 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 们 (men) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
们 có nghĩa là Các, chúng (hậu tố chỉ số nhiều).
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 们 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
们 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 门 (cửa) bên phải. Ban đầu, 门 vừa là âm thanh vừa gợi ý nghĩa: nhiều người đứng trước cửa, tượng trưng cho số nhiều. Ngày nay, 们 chỉ dùng để chỉ số nhiều cho người, như 'chúng tôi' hay 'các bạn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng nhiều người (亻) đang đứng trước một cánh cửa (门) rộng mở, tất cả cùng bước vào – đó là ý nghĩa 'các, chúng' chỉ số nhiều.
我们去上学。
wǒ men qù shàng xué
Chúng tôi đi học.
你们在做什么?
nǐ men zài zuò shén me
Các bạn đang làm gì thế?
老师们辛苦了。
lǎo shī men xīn kǔ le
Các thầy cô giáo đã vất vả rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 们 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
们 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 门 (cửa) bên phải. Sự kết hợp này gợi ý nhiều người tụ tập trước cửa, tạo nên ý nghĩa số nhiều. Trong tiếng Trung, 们 thường được thêm vào đại từ hoặc danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều, như 我们 (chúng tôi) hay 朋友们 (các bạn).