屡 (lǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhiều lần, liên tiếp". Nó có 12 nét, bộ thủ là 尸, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 屡次 (lǚ cì), 屡见不鲜 (lǚ jiàn bù xiān), 屡战屡败 (lǚ zhàn lǚ bài).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 屡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 屡 (lǚ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
屡 có nghĩa là Nhiều lần, liên tiếp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 屡 thuộc mức trung cấp.
屡 (lǚ) có bộ 尸 (thi, xác chết) ở trên và 娄 (lóu) ở dưới. Bộ 尸 gợi ý về thân thể hoặc hành động, còn 娄 vốn là tên một nước cổ, nhưng ở đây đóng vai trò biểu âm. Nghĩa gốc là 'liên tiếp, nhiều lần', liên quan đến việc lặp đi lặp lại như bước chân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (尸) đang đi bộ (娄) lặp đi lặp lại nhiều lần trên cùng một con đường, mỗi bước chân đều giống nhau, tạo thành chuỗi hành động liên tiếp.
他屡次迟到。
tā lǚ cì chí dào
Anh ấy đã đi muộn nhiều lần.
这种事屡见不鲜。
zhè zhǒng shì lǚ jiàn bù xiān
Chuyện này xảy ra như cơm bữa.
他的球队屡战屡败。
tā de qiú duì lǚ zhàn lǚ bài
Đội bóng của anh ấy đánh đâu thua đó.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
屡 gồm bộ 尸 (thi) ở trên và 娄 (lâu) ở dưới. Bộ 尸 thường liên quan đến thân thể hoặc hành động của con người, còn 娄 chỉ phần phát âm. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'liên tiếp, nhiều lần', như thể hành động lặp đi lặp lại nhiều lần.