奥 (ào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sâu sắc, bí ẩn, Áo (nước Áo)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 大, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 51% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 奥运会 (ào yùn huì), 奥数 (ào shù), 奥秘 (ào mì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 奥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 奥 (ào) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
奥 có nghĩa là Sâu sắc, bí ẩn, Áo (nước Áo).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 奥 thuộc mức trung cấp.
Chữ 奥 gồm bộ 大 (to lớn) ở trên và phần dưới là 釆 (biến thể của 米, nghĩa là gạo) kết hợp với 廾 (hai tay). Hình dạng ban đầu mô tả cảnh hai tay cầm gạo dâng lên trong nhà, thể hiện sự thành kính và sâu xa. Về sau, nghĩa chuyển thành 'sâu sắc, bí ẩn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người to lớn (大) đang cúi xuống nhặt từng hạt gạo (釆) trong góc tối, nơi có điều gì đó bí ẩn (奥秘) đang chờ được khám phá.
奥运会开始了。
ào yùn huì kāi shǐ le
Thế vận hội Olympic đã bắt đầu.
我在学奥数。
wǒ zài xué ào shù
Tôi đang học toán Olympic.
探索宇宙的奥秘。
tàn suǒ yǔ zhòu de ào mì
Khám phá bí ẩn của vũ trụ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 奥 gồm bộ 大 (to lớn) ở trên, tượng trưng cho sự rộng lớn, và phần dưới là 釆 (biến thể của 米 - gạo) kết hợp với 廾 (hai tay). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh hai tay nâng gạo, thể hiện sự trân trọng và chiều sâu. Từ đó, chữ mang nghĩa sâu sắc, bí ẩn.