尸 (shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "xác chết, bộ Thi". Nó có 3 nét, bộ thủ là 尸, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 1% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 尸体 (shī tǐ), 僵尸 (jiāng shī), 尸首 (shī shǒu).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 尸 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 尸 (shī) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
尸 có nghĩa là xác chết, bộ Thi.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 尸 thuộc mức trung cấp.
尸 (shī) ban đầu là hình ảnh một người đang ngồi xổm hoặc quỳ, với đầu nghiêng về phía trước. Trong văn hóa cổ Trung Quốc, người ta thường dùng hình ảnh này để chỉ người đã chết, vì người chết thường được đặt trong tư thế ngồi hoặc nằm co quắp. Dần dần, nó trở thành bộ thủ biểu thị sự liên quan đến xác chết, thi thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi xổm, đầu cúi gục xuống, giống như một xác chết ngồi bất động – đó chính là hình ảnh của chữ 尸.
医生在检查尸体。
yī shēng zài jiǎn chá shī tǐ
Bác sĩ đang khám nghiệm tử thi.
我喜欢看僵尸电影。
wǒ xǐ huān kàn jiāng shī diàn yǐng
Tôi thích xem phim cương thi.
警察找到了尸首。
jǐng chá zhǎo dào le shī shǒu
Cảnh sát đã tìm thấy thi thể.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 尸 là một bộ thủ đơn giản, chỉ có 3 nét, không phải là chữ ghép từ nhiều bộ phận. Nó vốn là hình tượng của một người ngồi xổm, với nét ngang trên là đầu, nét sổ thẳng là thân, và nét ngang dưới là chân co lại. Toàn bộ chữ thể hiện tư thế ngồi của con người, từ đó chuyển sang nghĩa xác chết.