Hanzi Writer

Cách viết 傍 (bàng) — ý nghĩa “dựa vào, gần, bên cạnh”

bàng Cấp độ HSK 6 12 nét Bộ thủ: 亻

傍 (bàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dựa vào, gần, bên cạnh". Nó có 12 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 38% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 傍晚 (bàng wǎn), 依傍 (yī bàng), 傍亮 (bàng liàng).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 傍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 傍 - bàng

Luyện viết 傍 (bàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 傍 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bàng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là dựa vào, gần, bên cạnh.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbàng (bang)
Ý nghĩadựa vào, gần, bên cạnh
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó3.9/5

傍 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 旁 (bàng) bên phải. 旁 có nghĩa là 'bên cạnh', kết hợp với bộ nhân tạo thành hình ảnh một người đứng gần bên cạnh một vật gì đó. Chữ này thể hiện ý nghĩa 'ở bên cạnh' hoặc 'dựa vào' một cách trực quan.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng sát bên cạnh (旁) một ngôi nhà, dựa vào tường để nghỉ ngơi lúc chiều tối.

bàng wǎn
chiều tối, chập tối
yī bàng
dựa vào, tựa vào
bàng liàng
lúc tảng sáng, hừng đông

傍晚景色很美。

bàng wǎn jǐng sè hěn měi

Cảnh hoàng hôn rất đẹp.

依傍大山生活。

yī bàng dà shān shēng huó

Sống dựa vào núi lớn.

傍亮时分出发。

bàng liàng shí fēn chū fā

Xuất phát vào lúc tảng sáng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bàng 12
10
10
pái 10
Luyện tập thứ tự nét cho 傍 - bàng

Luyện viết 傍 (bàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 傍 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 傍

Chữ 傍 gồm bộ 亻 (người) và 旁 (bên cạnh). Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 旁 chỉ vị trí bên cạnh. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ở bên cạnh' hoặc 'dựa vào', ví dụ như một người đứng gần ai đó hoặc vật gì đó.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 12 nét khác