熬 (āo/áo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ninh, hầm, sắc (thuốc), thức khuya". Nó có 14 nét, bộ thủ là 灬, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 71% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 熬夜 (áo yè), 熬汤 (áo tāng), 熬药 (áo yào).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 熬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 熬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 熬 (āo/áo) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 灬 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
熬 có nghĩa là Ninh, hầm, sắc (thuốc), thức khuya.
Đây là chữ đa âm, các đọc: āo, áo.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 熬 thuộc mức trung cấp.
熬 gồm bộ 敖 (áo) ở trên và bộ 灬 (hỏa, lửa) ở dưới. Bộ 敖 có nghĩa gốc là 'chơi bời, phóng túng' nhưng ở đây đóng vai trò biểu âm, còn bộ 灬 chỉ lửa, gợi ý việc đun nấu lâu trên lửa nhỏ. Hình dạng chữ thể hiện việc nấu nướng kéo dài với lửa liên tục, tạo nên ý nghĩa ninh, hầm, sắc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nồi canh (敖) đặt trên bếp lửa (灬), ninh nhừ qua đêm, hơi nước bốc lên nghi ngút - đó là '熬' (ninh, hầm).
别总是熬夜。
bié zǒng shì áo yè
Đừng suốt ngày thức khuya.
妈妈在熬汤。
mā mā zài áo tāng
Mẹ đang ninh canh.
医生在熬药。
yī shēng zài áo yào
Bác sĩ đang sắc thuốc.
奶奶喜欢熬白菜吃。
nǎi nai xǐ huān āo bái cài chī
Bà thích ăn món cải thảo hầm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 熬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 熬 gồm phần trên là 敖 (áo) và phần dưới là bộ 灬 (hỏa, lửa). Bộ 敖 cung cấp âm đọc 'áo', còn bộ 灬 biểu thị lửa, gợi ý việc đun nấu lâu với lửa nhỏ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ninh, hầm, sắc' - quá trình nấu chín từ từ bằng nhiệt độ thấp.